1. Cơ sở kỹ thuật và mục tiêu củaLớp phủ kính PV
Trong các mô-đun quang điện, kính PV đóng vai trò là vật liệu bao bọc phía trước, quyết định trực tiếp hiệu suất chiếu sáng và độ ổn định lâu dài của mô-đun.
Với sự phát triển của các công nghệ pin mặt trời hiệu suất cao như TOPCon, HJT và BC, các yêu cầu đối với lớp phủ kính quang điện cũng ngày càng cao hơn, bao gồm:
Độ truyền ánh sáng nhìn thấy cao hơn
Giảm tổn thất phản xạ bề mặt
Độ bền môi trường tuyệt vời và độ tin cậy lâu dài
Đảm bảo tính nhất quán theo lô cho sản xuất mô-đun diện tích lớn
Các giải pháp phủ lớp phù hợp có thể làm tăng đáng kể công suất đầu ra của mô-đun mà không làm thay đổi cấu trúc tế bào.
2. Các lộ trình công nghệ phủ phổ biến cho kính PV
2.1 Lớp phủ chống phản xạ (AR)
Lớp phủ chống phản xạ là lớp chức năng được ứng dụng rộng rãi nhất trên kính quang điện. Mục tiêu chính của chúng là giảm độ phản xạ bề mặt và tăng cường độ truyền dẫn.
Các vật liệu phủ phổ biến bao gồm:
SiO₂
SiNx
Các lớp điện môi xếp chồng lên nhau
Các lộ trình quy trình điển hình bao gồm:
lắng đọng bằng phương pháp phún xạ magnetron
Các quy trình CVD hoặc PVD+CVD kết hợp
Thông qua thiết kế cấu trúc quang học, độ phản xạ trong phổ ánh sáng nhìn thấy được giảm đáng kể, giúp cải thiện hiệu suất chuyển đổi năng lượng tổng thể.
2.2 Lớp phủ tự làm sạch và chống bám bẩn
Trong môi trường ngoài trời lâu dài, bụi và các chất gây ô nhiễm làm suy giảm hiệu suất quang học.
Bằng cách gửi tiền:
Lớp phủ siêu ưa nước
các lớp chức năng có năng lượng bề mặt thấp
Kính PV có khả năng tự làm sạch nhờ lượng mưa tự nhiên, giúp giảm chi phí bảo trì.
2.3 Lớp phủ chống chịu thời tiết và bảo vệ
Các mô-đun PV phải hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao, độ ẩm cao, tiếp xúc với tia cực tím và điều kiện mài mòn.
Bằng cách đưa thêm các lớp bảo vệ dày đặc lên trên lớp phủ AR, các đặc tính sau có thể được cải thiện:
Khả năng chống ẩm và nhiệt
Khả năng chống lão hóa do tia cực tím
Tính ổn định cơ học
3. Các yếu tố quan trọng cần xem xét trong kiểm soát quy trình
3.1 Kiểm soát chính xác độ dày màng và chỉ số khúc xạ
Hiệu suất của lớp phủ chống phản xạ (AR) rất nhạy cảm với độ dày và sự phù hợp về chỉ số khúc xạ.
Điều này đòi hỏi:
Hệ thống giám sát tinh thể thạch anh
Giám sát quang học tại chỗ
Thuật toán điều khiển vòng kín
để đảm bảo hiệu suất quang học đồng nhất trên các chất nền thủy tinh diện tích lớn.
3.2 Mật độ và độ bám dính của màng phim
Công nghệ lắng đọng năng lượng cao và công nghệ hỗ trợ ion giúp cải thiện mật độ màng và độ bám dính giữa các lớp, ngăn ngừa sự xuống cấp của lớp phủ về lâu dài.
3.3 Kiểm soát tính đồng nhất cho kính diện tích lớn
Khi kích thước mô-đun tiếp tục tăng, việc đảm bảo độ đồng đều của lớp phủ trở nên khó khăn hơn.
Bởi vì:
Cấu hình đa mục tiêu
Thiết kế từ trường tối ưu
Kiểm soát chuyển động của kính và thời gian chu kỳ
Có thể đạt được quy trình sản xuất hàng loạt ổn định và có thể lặp lại.
4. Kiểm chứng tính ổn định và độ tin cậy trong sản xuất hàng loạt
Lớp phủ kính PV phải trải qua quá trình kiểm tra độ tin cậy nghiêm ngặt, bao gồm:
Thử nghiệm độ ẩm cao (85°C / 85% RH)
kiểm tra lão hóa tia cực tím
Thử nghiệm phun muối
Thử nghiệm mài mòn cơ học
nhằm đảm bảo hiệu suất ổn định trong suốt vòng đời 25 năm của các mô-đun quang điện.
5. Kết luận
Việc phủ lớp kính quang điện không phải là một thách thức của một quy trình đơn lẻ mà là một nhiệm vụ kỹ thuật ở cấp độ hệ thống, bao gồm lựa chọn vật liệu, thiết kế cấu trúc quang học, khả năng thiết bị và kiểm soát quy trình.
Với các giải pháp phủ chân không tiên tiến và có khả năng mở rộng, các mô-đun PV có thể đạt được công suất đầu ra cao hơn trong khi vẫn duy trì độ tin cậy lâu dài.
–Bài viết này được xuất bản bởithiết bị phủ chân khôngNhà sản xuất Zhenhua Vacuum
Thời gian đăng bài: 26/12/2025
